thiên binh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội quân trên trời: "thiên binh" chỉ đội quân của thần linh hoặc trời, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại, tín ngưỡng dân gian.
- Quân đội nhà trời: Theo quan niệm mê tín, "thiên binh" là lực lượng chiến đấu của các vị thần, được sai xuống trần gian để trừng phạt hoặc bảo vệ con người.
Ví dụ sử dụng
- (Trong truyện cổ, đội quân trên trời thường giáng thế để hỗ trợ người tốt.)
- (Người dân trong làng cho rằng trận bão mạnh là do quân đội nhà trời phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiên binh thiên tướng": cụm từ chỉ toàn bộ đội ngũ quân lính và tướng lĩnh trên trời.
- Người xưa kể rằng thiên binh thiên tướng xuất hiện để dẹp loạn. (Người xưa thuật lại rằng toàn bộ quân và tướng trên trời giáng thế để dẹp yên hỗn loạn.)
- "thiên binh hộ mệnh": quan niệm cho rằng có quân lính trên trời bảo vệ mạng sống.
- Ông ta cầu nguyện cho thiên binh hộ mệnh suốt cuộc hành trình. (Ông ấy khấn vái để được quân trời bảo vệ trong suốt chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên (danh từ): trời, thuộc về trời.
- Thiên đình là nơi ở của các vị thần. (Triều đình trên trời là nơi cư ngụ của các thần linh.)
- Binh (danh từ): quân lính, đội quân.
- Binh lính đang tập trận trên thao trường. (Quân lính đang luyện tập trên bãi tập.)
- Thiên thần (danh từ): sứ giả của trời, thường mang ý nghĩa tốt lành.
- Thiên thần bảo vệ trẻ em khỏi tai ương. (Sứ giả trời bảo vệ trẻ nhỏ khỏi hiểm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Thần binh: đội quân của thần linh, tương tự "thiên binh" nhưng có thể dùng linh hoạt hơn trong văn cảnh tín ngưỡng.
- Quân trời: cách nói thông tục để chỉ đội quân trên trời.
Thành ngữ liên quan
- Thiên binh vạn mã: hình ảnh phóng đại về một lực lượng quân sự đông đảo và mạnh mẽ từ trời.
- Trận chiến ấy như có thiên binh vạn mã trợ lực. (Trận chiến đó như được một đội quân khổng lồ từ trời hỗ trợ.)