thiên binh

thiên binh

Một người nông dân nhìn thấy thiên binh trên cánh đồng vào ban đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội quân trên trời: "thiên binh" chỉ đội quân của thần linh hoặc trời, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại, tín ngưỡng dân gian.
    • Quân đội nhà trời: Theo quan niệm mê tín, "thiên binh" lực lượng chiến đấu của các vị thần, được sai xuống trần gian để trừng phạt hoặc bảo vệ con người.
dụ sử dụng
  • (Trong truyện cổ, đội quân trên trời thường giáng thế để hỗ trợ người tốt.)
  • (Người dân trong làng cho rằng trận bão mạnh do quân đội nhà trời phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên binh thiên tướng": cụm từ chỉ toàn bộ đội ngũ quân lính tướng lĩnh trên trời.
    • Người xưa kể rằng thiên binh thiên tướng xuất hiện để dẹp loạn. (Người xưa thuật lại rằng toàn bộ quân tướng trên trời giáng thế để dẹp yên hỗn loạn.)
  • "thiên binh hộ mệnh": quan niệm cho rằng quân lính trên trời bảo vệ mạng sống.
    • Ông ta cầu nguyện cho thiên binh hộ mệnh suốt cuộc hành trình. (Ông ấy khấn vái để được quân trời bảo vệ trong suốt chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên (danh từ): trời, thuộc về trời.
    • Thiên đình nơicủa các vị thần. (Triều đình trên trời nơi ngụ của các thần linh.)
  • Binh (danh từ): quân lính, đội quân.
    • Binh lính đang tập trận trên thao trường. (Quân lính đang luyện tập trên bãi tập.)
  • Thiên thần (danh từ): sứ giả của trời, thường mang ý nghĩa tốt lành.
    • Thiên thần bảo vệ trẻ em khỏi tai ương. (Sứ giả trời bảo vệ trẻ nhỏ khỏi hiểm họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần binh: đội quân của thần linh, tương tự "thiên binh" nhưng có thể dùng linh hoạt hơn trong văn cảnh tín ngưỡng.
  • Quân trời: cách nói thông tục để chỉ đội quân trên trời.
Thành ngữ liên quan
  • Thiên binh vạn : hình ảnh phóng đại về một lực lượng quân sự đông đảo mạnh mẽ từ trời.
    • Trận chiến ấy như thiên binh vạn trợ lực. (Trận chiến đó như được một đội quân khổng lồ từ trời hỗ trợ.)